Bản dịch của từ 引信 trong tiếng Việt

引信

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

引信 (Danh từ)

yǐn xìn
01

Ngòi nổ; kíp nổ; mồi thuốc

引起炮弹、炸弹、地雷等爆炸的一种装置也叫信管; 引起炮弹、炸弹、地雷等爆炸的一种装置

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引信

yǐn

xìn

Các từ liên quan

引丝
引久
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
引
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
Các biến thể:
㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
Hình thái radical:
⿰,弓,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép