Bản dịch của từ 引光奴 trong tiếng Việt

引光奴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

引光奴 (Danh từ)

yǐn guāng nú
01

Một thứ vật cổ dùng để引火 (dẫn lửa): que gỗ tẩm lưu huỳnh làm thành que diêm xưa; tương tự như diêm mồi/que diêm cổ

古代以硫黄染杉条制成的引火物。类似今之火柴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引光奴

yǐn

guāng

Các từ liên quan

引丝
引久
光临
光亮
光仪
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
引
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
Các biến thể:
㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
Hình thái radical:
⿰,弓,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép