Bản dịch của từ 引商刻角 trong tiếng Việt

引商刻角

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

引商刻角 (Tính từ)

yǐn shāng kè jiǎo
01

形容音乐演奏讲究声律技巧高超有格调引商刻羽”);可理解为讲究腔调技艺精湛的音乐表演

指讲究声律、有很高成就的音乐演奏。同“引商刻羽”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引商刻角

yǐn

shāng

jiǎo

Các từ liên quan

引丝
引久
商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
角争
角亢
角人
角仗
引
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
Các biến thể:
㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
Hình thái radical:
⿰,弓,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép