Bản dịch của từ 引喻失义 trong tiếng Việt

引喻失义

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

引喻失义 (Tính từ)

yǐn yù shī yì
01

Dùng ví dụ không phù hợp

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引喻失义

yǐn

shī

Các từ liên quan

引丝
引久
喻世明言
喻之以理
喻勉
喻名
失业
失业保险
失严
失丧
失中
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
引
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
Các biến thể:
㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
Hình thái radical:
⿰,弓,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép