Bản dịch của từ 引头 trong tiếng Việt
引头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
引头 (Danh từ)
【yǐn tóu】
01
Thò đầu ra nhìn xa; đưa đầu (ra) để望 (nhìn) — giống hành động vươn cổ nhìn ra ngoài
1.伸头远望。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đoạn mở, lời dẫn (là 'dẫn tử' — phần mở đầu của câu chuyện, lời chào hoặc đoạn dẫn vào nội dung chính)
4.引子。即话本的入话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đầu mối, người/việc dẫn đầu; làm người mở đầu, khởi xướng
2.带头;开头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Người đứng ra牵线撮合 (môi giới, mai mối, người làm trung gian nối ghép)
3.牵线撮合的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引头
yǐn
引
tóu
头
Các từ liên quan
引丝
引久
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
- Các biến thể:
- 㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,丨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吲
淾
㱃
㡥
濥
㾙
縯
隐
輑
癮
㹞
嶾
弟
彇
㢱
㣁
弘
弜
张
㢰
彁
彏
彅
弯
风
爫
友
邒
丰
午
𠘭
辷
𠃜
丑
车
戶
吸引
引起
引导
引进
引发
勾引
引擎
引用
指引
引领
