Bản dịch của từ 引嫌辞退 trong tiếng Việt
引嫌辞退
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
引嫌辞退 (Động từ)
【yǐn xián cí tuì】
01
主动回避或请求退让以免招致嫌疑:为了避免被怀疑而要求退避或辞去职务/职位(带有自我回避、避嫌的意思)。
引嫌:避嫌疑。为了避免嫌疑而请求退避。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引嫌辞退
yǐn
引
xián
嫌
cí
辞
tuì
退
Các từ liên quan
引丝
引久
嫌乎
嫌厌
嫌名
嫌唬
嫌好
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
- Các biến thể:
- 㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,丨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吲
淾
㱃
㡥
濥
㾙
縯
隐
輑
癮
㹞
嶾
弟
彇
㢱
㣁
弘
弜
张
㢰
彁
彏
彅
弯
风
爫
友
邒
丰
午
𠘭
辷
𠃜
丑
车
戶
吸引
引起
引导
引进
引发
勾引
引擎
引用
指引
引领
