Bản dịch của từ 引强 trong tiếng Việt

引强

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

引强 (Danh từ)

yǐn qiáng
01

Chức quan thời xưa: người có sức mạnh kéo căng cung tên (người giỏi bắn cung, chuyên kéo dây cung mạnh)

2. 汉 官名。谓能挽拉强弓者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

kéo (làm cho mạnh lên / siết chặt) — chú thích: cổ văn viết亦作引彊

亦作“引彊”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Kéo căng (cánh cung); giật mạnh để siết chặt, kéo cho mạnh

1.挽拉强弓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引强

yǐn

qiáng

Các từ liên quan

引丝
引久
强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
引
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
Các biến thể:
㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
Hình thái radical:
⿰,弓,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép