Bản dịch của từ 引新吐故 trong tiếng Việt
引新吐故
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
引新吐故 (Thành ngữ)
【yǐn xīn tǔ gù】
01
Thở ra cái cũ và chấp nhận cái mới: loại bỏ không khí đục hay thói quen cũ trong cơ thể và hít vào hơi thở trong lành; Nói rộng ra, nó có nghĩa là từ bỏ cái cũ và chấp nhận cái mới (chế độ chăm sóc sức khỏe hít vào thở ra của Đạo giáo).
犹言吐故纳新。古代道家的养生之术,即吐纳术。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引新吐故
yǐn
引
xīn
新
tǔ
吐
gù
故
Các từ liên quan
引丝
引久
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
故世
故业
故主
故义
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
- Các biến thể:
- 㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,丨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吲
淾
㱃
㡥
濥
㾙
縯
隐
輑
癮
㹞
嶾
弟
彇
㢱
㣁
弘
弜
张
㢰
彁
彏
彅
弯
风
爫
友
邒
丰
午
𠘭
辷
𠃜
丑
车
戶
吸引
引起
引导
引进
引发
勾引
引擎
引用
指引
引领
