Bản dịch của từ 引日成岁 trong tiếng Việt

引日成岁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

引日成岁 (Tính từ)

yǐn rì chéng suì
01

Ngày dài như năm, chỉ nỗi nhớ da diết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引日成岁

yǐn

chéng

suì

Các từ liên quan

引丝
引久
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
成丁
成世
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
引
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
Các biến thể:
㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
Hình thái radical:
⿰,弓,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép