Bản dịch của từ 引椒 trong tiếng Việt

引椒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

引椒 (Động từ)

yǐn jiāo
01

Uống thuốc độc tự tử (dùng 蜀椒/巴椒等有毒辛物自杀或被毒害)

谓服毒。椒,蜀椒,又名巴椒,辛热有毒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引椒

yǐn

jiāo

Các từ liên quan

引丝
引久
椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
引
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
Các biến thể:
㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
Hình thái radical:
⿰,弓,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép