Bản dịch của từ 引比 trong tiếng Việt

引比

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

引比 (Động từ)

yín bǐ
01

Lấy làm ví dụ để so sánh; quy vào cái giống nhau (dùng để so sánh, tương tự hóa)

1.引为类比。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dẫn ra để so sánh hoặc làm ví dụ; trích dẫn làm căn cứ so sánh (Hán Việt: dẫn tỷ)

2.援引比照。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引比

yǐn

Các từ liên quan

引丝
引久
比上不足比下有余
比丘
引
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
Các biến thể:
㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
Hình thái radical:
⿰,弓,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép