Bản dịch của từ 引狼入室 trong tiếng Việt

引狼入室

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

引狼入室 (Thành ngữ)

yǐn láng rù shì
01

Dụ cáo vào nhà; ví von việc đưa kẻ xấu/địch vào nội bộ, tự chuốc họa vào mình (Hán Việt: dẫn lang nhập thất).

引:招引。把狼招引到室内。比喻把坏人或敌人引入内部。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引狼入室

yǐn

láng

shì

Các từ liên quan

引丝
引久
狼主
狼井
狼亢
入不敷出
入世
入中
入临
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
引
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
Các biến thể:
㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
Hình thái radical:
⿰,弓,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép