Bản dịch của từ 引狼自卫 trong tiếng Việt
引狼自卫
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
引狼自卫 (Thành ngữ)
【yǐn láng zì wèi】
01
Mượn hổ để tự vệ — dựa vào kẻ xấu/uy lực để bảo vệ mình, kết quả bị họ hại ngược lại; tự mang họa vào thân.
犹言引虎自卫。比喻企图依仗恶人,结果反受其害。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引狼自卫
yǐn
引
láng
狼
zì
自
wèi
卫
Các từ liên quan
引丝
引久
狼主
狼井
狼亢
自下
自下而上
自不量力
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
- Các biến thể:
- 㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,丨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吲
淾
㱃
㡥
濥
㾙
縯
隐
輑
癮
㹞
嶾
弟
彇
㢱
㣁
弘
弜
张
㢰
彁
彏
彅
弯
风
爫
友
邒
丰
午
𠘭
辷
𠃜
丑
车
戶
吸引
引起
引导
引进
引发
勾引
引擎
引用
指引
引领
