Bản dịch của từ 引玉之砖 trong tiếng Việt

引玉之砖

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

引玉之砖 (Thành ngữ)

yǐn yù zhī zhuān
01

Thả con tép bắt con tôm; viên gạch ném ra để thu ngọc về (lời nói khiêm tốn, ví với ý kiến dẫn đề thô thiển, để gợi cao kiến của người khác)

谦辞,比喻为了引出别人高明的意见而发表的粗浅的、不成熟的意见参看〖抛砖引玉〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引玉之砖

yǐn

zhī

zhuān

引
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
Các biến thể:
㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
Hình thái radical:
⿰,弓,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép