Bản dịch của từ 引申义 trong tiếng Việt

引申义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

引申义 (Danh từ)

yǐn shēn yì
01

Nghĩa bóng; nghĩa rộng; nghĩa mở rộng

由词的本义引申出来的新的意义。如“引”的本义是拉弓,拉长、牵引、带领、退却等义都是“引”的引申义

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引申义

yǐn

shēn

Các từ liên quan

引丝
引久
申严
申主
申举
申义
申令
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
引
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
Các biến thể:
㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
Hình thái radical:
⿰,弓,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép