Bản dịch của từ 引经据古 trong tiếng Việt
引经据古
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
引经据古 (Thành ngữ)
【yǐn jīng jù gǔ】
01
Trích dẫn kinh điển hoặc sách sử cổ làm căn cứ; viện dẫn lời cổ để chứng minh ý kiến.
引用经史古籍中的文句或故事作为根据。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引经据古
yǐn
引
jīng
经
jù
据
gǔ
古
Các từ liên quan
引丝
引久
经一事,长一智
经一失,长一智
经世
经世之才
经世致用
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
古丸
古为今用
古义
古乐
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
- Các biến thể:
- 㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,丨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吲
淾
㱃
㡥
濥
㾙
縯
隐
輑
癮
㹞
嶾
弟
彇
㢱
㣁
弘
弜
张
㢰
彁
彏
彅
弯
风
爫
友
邒
丰
午
𠘭
辷
𠃜
丑
车
戶
吸引
引起
引导
引进
引发
勾引
引擎
引用
指引
引领
