Bản dịch của từ 引绳排根 trong tiếng Việt
引绳排根
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
引绳排根 (Động từ)
【yǐn shéng pái gēn】
01
Kết bè kéo cánh để排斥 những người khác; thao túng, liên kết loại trừ kẻ ngoại biên (ví von: kéo dây, giật dây để排斥异己).
指勾结起来排斥异己。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引绳排根
yǐn
引
shéng
绳
pái
排
gēn
根
Các từ liên quan
引丝
引久
绳一戒百
绳下
绳举
绳之以法
绳伎
排中律
排云
排他
排他性
排仗
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
- Các biến thể:
- 㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,丨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吲
淾
㱃
㡥
濥
㾙
縯
隐
輑
癮
㹞
嶾
弟
彇
㢱
㣁
弘
弜
张
㢰
彁
彏
彅
弯
风
爫
友
邒
丰
午
𠘭
辷
𠃜
丑
车
戶
吸引
引起
引导
引进
引发
勾引
引擎
引用
指引
引领
