Bản dịch của từ 引翼 trong tiếng Việt

引翼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

引翼 (Động từ)

yǐn yì
01

Dẫn dắt, nâng đỡ; theo chế độ lễ nghĩa để chỉ dẫn và trợ giúp (cổ ngữ)

引导扶持。语本《诗.大雅.行苇》:“黄耇台背,以引以翼。”郑玄笺:“以礼引之,以礼翼之;在前曰引,在旁曰翼。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引翼

yǐn

Các từ liên quan

引丝
引久
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
引
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
Các biến thể:
㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
Hình thái radical:
⿰,弓,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép