Bản dịch của từ 引航船 trong tiếng Việt
引航船
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
引航船 (Danh từ)
【yǐn háng chuán】
01
Tàu dẫn đường/tàu dẫn cảng: tàu nhỏ dùng để đưa đón hoặc dẫn đường cho thuyền lớn vào/ra cảng, đôi khi gọi là “tàu dẫn nước” (Hán-Việt: dẫn/nhập cảng).
又称“引水船”、“领港船”。用于接送在引航水域担任船舶进口、出口、移泊的专职人员的船。一般为小型交通艇。对需去外海的引航船,排水量也有达数百吨的,并设有生活和办公设施,还装有特殊的灯光信号,以引起来船的注意。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引航船
yǐn
引
háng
航
chuán
船
Các từ liên quan
引丝
引久
航务
航向
航图
航天
船东
船人
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
- Các biến thể:
- 㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,丨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吲
淾
㱃
㡥
濥
㾙
縯
隐
輑
癮
㹞
嶾
弟
彇
㢱
㣁
弘
弜
张
㢰
彁
彏
彅
弯
风
爫
友
邒
丰
午
𠘭
辷
𠃜
丑
车
戶
吸引
引起
引导
引进
引发
勾引
引擎
引用
指引
引领
