Bản dịch của từ 引行公店 trong tiếng Việt
引行公店
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
引行公店 (Danh từ)
【yǐn xíng gōng diàn】
01
Cơ cấu liên doanh buôn muối thời xưa (tổ chức hợp tác giữa các thương gia muối)
旧时盐商的联营机构。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引行公店
yǐn
引
xíng
行
gōng
公
diàn
店
Các từ liên quan
引丝
引久
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
店东
店主
店二哥
店伙
店伴
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
- Các biến thể:
- 㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,丨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吲
淾
㱃
㡥
濥
㾙
縯
隐
輑
癮
㹞
嶾
弟
彇
㢱
㣁
弘
弜
张
㢰
彁
彏
彅
弯
风
爫
友
邒
丰
午
𠘭
辷
𠃜
丑
车
戶
吸引
引起
引导
引进
引发
勾引
引擎
引用
指引
引领
