Bản dịch của từ 引见胰 trong tiếng Việt

引见胰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

引见胰 (Danh từ)

yǐn jiàn yí
01

Tên một loại xà phòng thời Thanh, dùng để tắm rửa/整容 khi tiến hành «引见» (供官员出见时用) — nghĩa lịch sử, ít dùng hiện đại

肥皂名。清代供官员引见时用以整容,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引见胰

yǐn

jiàn

Các từ liên quan

引丝
引久
见上帝
见不得
见不的
见世
胰子
胰岛素
胰液
胰皂
引
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
Các biến thể:
㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
Hình thái radical:
⿰,弓,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép