Bản dịch của từ 引道 trong tiếng Việt

引道

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

引道 (Động từ)

yǐn dào
01

Khởi hành; lên đường (bắt đầu đi từ một nơi tới nơi khác)

1.起程,上路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dẫn đường; chỉ lối (đưa người đi trên đường chính, chỉ dẫn đi trên con đường đúng đắn)

2.引路,带路。指引上正道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引道

yǐn

dào

Các từ liên quan

引丝
引久
引
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
Các biến thể:
㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
Hình thái radical:
⿰,弓,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép