Bản dịch của từ 引颈而望 trong tiếng Việt

引颈而望

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

引颈而望 (Động từ)

yín jǐng ér wàng
01

Vươn cổ trông ngóng; kéo dài cổ để nhìn về phía xa (hình ảnh chỉ sự mong chờ thiết tha)

引颈:伸长脖子。伸长脖子远望。形容殷切盼望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引颈而望

yǐn

jǐng

ér

wàng

Các từ liên quan

引丝
引久
颈嗓
颈圈
颈子
颈尾
颈戾
而上
而下
而且
而乃
而亦
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
引
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
Các biến thể:
㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
Hình thái radical:
⿰,弓,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép