Bản dịch của từ 引驺 trong tiếng Việt
引驺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
引驺 (Danh từ)
【yǐn zōu】
01
Tốp kỵ binh dẫn đường, đội ngũ kỵ tùng đi trước khi quan lại cao cấp xuất hành (tương tự tiên phong, đạo binh thời cổ)
古代高官大吏出行时前导的骑从。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引驺
yǐn
引
zōu
驺
Các từ liên quan
引丝
引久
驺人
驺仆
驺从
驺伍
驺傔
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
- Các biến thể:
- 㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,丨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吲
淾
㱃
㡥
濥
㾙
縯
隐
輑
癮
㹞
嶾
弟
彇
㢱
㣁
弘
弜
张
㢰
彁
彏
彅
弯
风
爫
友
邒
丰
午
𠘭
辷
𠃜
丑
车
戶
吸引
引起
引导
引进
引发
勾引
引擎
引用
指引
引领
