Bản dịch của từ 引鼓 trong tiếng Việt
引鼓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
引鼓 (Danh từ)
【yín gǔ】
01
Ẩn dụ về sấm sét: dùng để mô tả âm thanh lớn hoặc đột ngột như sấm sét (cách sử dụng cổ điển hoặc văn bản)
比喻响雷。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引鼓
yǐn
引
gǔ
鼓
Các từ liên quan
引丝
引久
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
- Các biến thể:
- 㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,丨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吲
淾
㱃
㡥
濥
㾙
縯
隐
輑
癮
㹞
嶾
弟
彇
㢱
㣁
弘
弜
张
㢰
彁
彏
彅
弯
风
爫
友
邒
丰
午
𠘭
辷
𠃜
丑
车
戶
吸引
引起
引导
引进
引发
勾引
引擎
引用
指引
引领
