Bản dịch của từ 弗吊 trong tiếng Việt
弗吊
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
弗吊 (Cụm từ)
【fú diào】
01
Không tốt, không giỏi
1.不善。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không nên gửi lời chia buồn.
2.不宜吊唁。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弗吊
fú
弗
diào
吊
Các từ liên quan
弗与
弗及
弗咈
弗啻
弗堪
吊丧
吊临
吊书
吊书子
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẤT】
- Các biến thể:
- 怫, 𢎵, 𢏍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨗
䑧
福
絥
涪
绂
艴
鉘
䥤
茀
艀
翇
弙
弦
㢬
弽
㢨
㢸
㣅
㢯
弥
㢹
弸
㣃
古
扖
汄
㚎
仝
㲼
㞋
句
叱
𠕆
𠆰
对
欣弗
西弗
仿弗
弗爱
弗雷
弗州
弗兰克
弗洛姆
弗里曼
弗氏鸥
