Bản dịch của từ 弗郁 trong tiếng Việt

弗郁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

弗郁 (Tính từ)

fú yù
01

Nhiều, phong phú.

众多貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弗郁

Các từ liên quan

弗与
弗及
弗吊
弗咈
弗啻
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
弗
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẤT】
Các biến thể:
怫, 𢎵, 𢏍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép