Bản dịch của từ 弗非 trong tiếng Việt

弗非

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

弗非 (Tính từ)

fú fēi
01

Không phê phán, không chỉ trích.

不非难,不毁谤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弗非

fēi

Các từ liên quan

弗与
弗及
弗吊
弗咈
弗啻
非不
非世
非业
非业之作
弗
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẤT】
Các biến thể:
怫, 𢎵, 𢏍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép