Bản dịch của từ 弘亮 trong tiếng Việt
弘亮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
弘亮 (Tính từ)
【hóng liàng】
01
Âm thanh to, vang, rõ ràng, có sức lan tỏa mạnh mẽ như tiếng trống đồng hay tiếng gọi vang dội.
2.洪亮,响亮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rộng lớn, sáng tỏ, phát huy rộng rãi (ý nghĩa mở rộng, làm sáng tỏ, phát huy điều tốt đẹp)
1.犹言光大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弘亮
hóng
弘
liàng
亮
Các từ liên quan
弘一
弘业
弘丽
弘义
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOẰNG】
- Các biến thể:
- 𢎞, 𣧀, 𪪺
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,厶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪦
䂫
紘
瓨
黉
霐
羾
鋐
谹
溄
浤
潂
弪
弚
弙
弗
彃
㣀
强
弦
彈
㢾
彊
彏
㚈
写
汁
氺
讨
宂
𠑷
匆
钅
𠕄
㕥
廵
弘扬
恢弘
弘毅
弘大
弘法
弘治
弘图
弘愿
宽弘
弘旨
