Bản dịch của từ 弘侈 trong tiếng Việt
弘侈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
弘侈 (Tính từ)
【hóng chǐ】
01
Xa hoa, sang trọng, phung phí như phong cách sống hoặc vật chất rất đắt tiền và hoành tráng.
2.奢侈;豪华。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rộng lớn, nhiều và rộng rãi, thường chỉ diện tích hoặc số lượng lớn.
1.大而多。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弘侈
hóng
弘
chǐ
侈
Các từ liên quan
弘一
弘业
弘丽
弘义
弘亮
侈丽
侈丽闳衍
侈乐
侈人观听
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOẰNG】
- Các biến thể:
- 𢎞, 𣧀, 𪪺
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,厶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪦
䂫
紘
瓨
黉
霐
羾
鋐
谹
溄
浤
潂
弪
弚
弙
弗
彃
㣀
强
弦
彈
㢾
彊
彏
㚈
写
汁
氺
讨
宂
𠑷
匆
钅
𠕄
㕥
廵
弘扬
恢弘
弘毅
弘大
弘法
弘治
弘图
弘愿
宽弘
弘旨
