Bản dịch của từ 弙 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Động từ)

01

Kéo căng, giương ra (dùng cho dây cung hoặc vật căng).

引,张。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cầm giữ, nắm lấy (giống như giữ cung).

持。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chỉ huy, điều khiển (như người chỉ huy đội quân).

指挥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Kéo căng cung hết cỡ, nhắm vào mục tiêu (như khi bắn cung).

拉满弓对准目标。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

弙
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【VÔ】
Các biến thể:
㢪, 𢎰
Hình thái radical:
⿰,弓,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép