Bản dịch của từ 弙 trong tiếng Việt
弙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨ | N/A | N/A | N/A |
弙 (Động từ)
【wū】
01
Kéo căng, giương ra (dùng cho dây cung hoặc vật căng).
引,张。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cầm giữ, nắm lấy (giống như giữ cung).
持。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chỉ huy, điều khiển (như người chỉ huy đội quân).
指挥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Kéo căng cung hết cỡ, nhắm vào mục tiêu (như khi bắn cung).
拉满弓对准目标。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
