Bản dịch của từ 弚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tuí
01

Chữ viết sai của chữ '' (đệ) nghĩa là em trai, dễ nhớ như 'đệ' nhỏ hơn anh

“弟3”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

弚
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿱,八,弔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿丶乚一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép