Bản dịch của từ 弛刑 trong tiếng Việt
弛刑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
弛刑 (Danh từ)
【chí xíng】
01
Người được tha lỏng hình phạt (tạm giảm hoặc miễn thi hành án)
2.指弛刑徒。
Ví dụ
02
Một loại hình giảm nhẹ hoặc bỏ qua hình phạt (cổ văn); tương tự “释刑/赦刑”, tức là khoan hồng, giảm án
1.亦作“?刑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弛刑
chí
弛
xíng
刑
Các từ liên quan
弛仗
弛侯
弛兵
弛刑徒
弛力
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【THỈ】
- Các biến thể:
- 㢮, 𢐋, 𢐏
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フフ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狋
䔟
柢
篪
池
䈕
遲
持
荎
漦
俿
徲
彊
㣂
弤
㢮
弞
彏
彋
㣁
彀
㢱
㢹
弡
圵
讷
式
仲
讼
守
传
𠀨
𠆴
扣
𠘵
仴
松弛
张弛
弛然
废弛
弛缓
懈弛
弛放
弛懈
弛禁
弛张
