Bản dịch của từ 弛县 trong tiếng Việt
弛县
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
弛县 (Động từ)
【chí xiàn】
01
Xưa gọi một cùng (huyện) hoặc địa danh; cũng viết là “弛悬”
1.亦作“弛悬”。
Ví dụ
02
Thu gom/treo lại các nhạc khí như chuông,磬; chỉ việc dừng/thu hồi lễ nhạc (tạm ngưng biểu diễn nhạc cung đình)
2.收藏钟磬等悬挂的乐器。谓罢乐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弛县
chí
弛
xiàn
县
Các từ liên quan
弛仗
弛侯
弛兵
弛刑
弛刑徒
县丞
县主
县久
县乏
县亭
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【THỈ】
- Các biến thể:
- 㢮, 𢐋, 𢐏
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フフ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狋
䔟
柢
篪
池
䈕
遲
持
荎
漦
俿
徲
彊
㣂
弤
㢮
弞
彏
彋
㣁
彀
㢱
㢹
弡
圵
讷
式
仲
讼
守
传
𠀨
𠆴
扣
𠘵
仴
松弛
张弛
弛然
废弛
弛缓
懈弛
弛放
弛懈
弛禁
弛张
