Bản dịch của từ 弛坏 trong tiếng Việt

弛坏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

弛坏 (Tính từ)

chí huài
01

Làm hỏng, phá hoại; (cổ) cũng viết là “?” — ý nói làm tổn hại, làm suy yếu

1.亦作“?坏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Suy đồi, suy thoái; phóng khoáng đến mức buông thả, đồi bại (ví dụ: đạo đức, trật tự bị phá hoại)

2.废弛败坏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弛坏

chí

huài

Các từ liên quan

弛仗
弛侯
弛兵
弛刑
弛刑徒
坏东西
坏乱
坏事
坏人
坏人坏事
弛
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【THỈ】
Các biến thể:
㢮, 𢐋, 𢐏
Hình thái radical:
⿰,弓,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フフ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép