Bản dịch của từ 弛弓 trong tiếng Việt
弛弓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
弛弓 (Động từ)
【chí gōng】
01
Thả lỏng dây cung; nới dây cung cho không còn căng
3.指放松弓弦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một loại cung (古代弓具名),亦作“?弓”,指弓的一種或弓形物
1.亦作“?弓”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cái cung nới dây; cung được buông lỏng (không kéo căng dây cung)
2.放松弦的弓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弛弓
chí
弛
gōng
弓
Các từ liên quan
弛仗
弛侯
弛兵
弛刑
弛刑徒
弓上弦,刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【THỈ】
- Các biến thể:
- 㢮, 𢐋, 𢐏
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フフ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狋
䔟
柢
篪
池
䈕
遲
持
荎
漦
俿
徲
彊
㣂
弤
㢮
弞
彏
彋
㣁
彀
㢱
㢹
弡
圵
讷
式
仲
讼
守
传
𠀨
𠆴
扣
𠘵
仴
松弛
张弛
弛然
废弛
弛缓
懈弛
弛放
弛懈
弛禁
弛张
