Bản dịch của từ 弛悬 trong tiếng Việt
弛悬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
弛悬 (Danh từ)
【chí xuán】
01
Xem tên địa danh 弛县 (một tên huyện/địa danh lịch sử ở Trung Quốc)
见“弛县”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弛悬
chí
弛
xuán
悬
Các từ liên quan
弛仗
弛侯
弛兵
弛刑
弛刑徒
悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【THỈ】
- Các biến thể:
- 㢮, 𢐋, 𢐏
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フフ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狋
䔟
柢
篪
池
䈕
遲
持
荎
漦
俿
徲
彊
㣂
弤
㢮
弞
彏
彋
㣁
彀
㢱
㢹
弡
圵
讷
式
仲
讼
守
传
𠀨
𠆴
扣
𠘵
仴
松弛
张弛
弛然
废弛
弛缓
懈弛
弛放
弛懈
弛禁
弛张
