Bản dịch của từ 弛惰 trong tiếng Việt
弛惰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
弛惰 (Danh từ)
【chí duò】
01
Lười biếng,懈怠; thiếu chăm chỉ, sa sút tinh thần và kỷ luật (cảm giác buông thả, làm việc thiếu cố gắng)
1.懈怠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Những lính lơ là, kém kỷ luật; binh sĩ ỉu xìu, biếng nhác (Hán-Việt: trì(nh) + nộa?)
2.指懈怠的士卒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弛惰
chí
弛
duò
惰
Các từ liên quan
弛仗
弛侯
弛兵
弛刑
弛刑徒
惰侈
惰倪
惰偷
惰傲
惰农
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【THỈ】
- Các biến thể:
- 㢮, 𢐋, 𢐏
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フフ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狋
䔟
柢
篪
池
䈕
遲
持
荎
漦
俿
徲
彊
㣂
弤
㢮
弞
彏
彋
㣁
彀
㢱
㢹
弡
圵
讷
式
仲
讼
守
传
𠀨
𠆴
扣
𠘵
仴
松弛
张弛
弛然
废弛
弛缓
懈弛
弛放
弛懈
弛禁
弛张
