Bản dịch của từ 弛拙 trong tiếng Việt

弛拙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

弛拙 (Tính từ)

chí zhuō
01

Làm việc hời hợt, lười biếng dẫn đến kém cỏi; thiếu tinh thần cầu tiến (từ chữ Hán: =lỏng, =vụng)

懈怠而无能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弛拙

chí

zhuō

Các từ liên quan

弛仗
弛侯
弛兵
弛刑
弛刑徒
拙作
拙俗
拙分
拙劣
弛
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【THỈ】
Các biến thể:
㢮, 𢐋, 𢐏
Hình thái radical:
⿰,弓,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フフ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép