Bản dịch của từ 弛柝 trong tiếng Việt

弛柝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

弛柝 (Động từ)

chí tuò
01

Từ cổ: tiếng gõ trống, gõ gỗ báo giờ canh; cũng viết là “?” (hành động hoặc tiếng gõ dùng trong tuần canh)

1.亦作“?柝”。

Ví dụ
02

Bỏ việc đi tuần canh (ngừng nhiệm vụ tuần đêm); thôi không đi gác, bỏ ca tuần tra

2.废巡更。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弛柝

chí

tuò

Các từ liên quan

弛仗
弛侯
弛兵
弛刑
弛刑徒
柝击
柝境
柝居
柝柝
弛
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【THỈ】
Các biến thể:
㢮, 𢐋, 𢐏
Hình thái radical:
⿰,弓,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フフ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép