Bản dịch của từ 弛沓 trong tiếng Việt

弛沓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

弛沓 (Tính từ)

chí tà
01

Chậm chạp, lề mề; uể oải, làm việc thiếu gọn gàng (Hán-Việt: trì đạt - 'trì' = chậm, 'đạt/' = lề mề)

拖沓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弛沓

chí

Các từ liên quan

弛仗
弛侯
弛兵
弛刑
弛刑徒
弛
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【THỈ】
Các biến thể:
㢮, 𢐋, 𢐏
Hình thái radical:
⿰,弓,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フフ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép