Bản dịch của từ 弛纵 trong tiếng Việt
弛纵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
弛纵 (Động từ)
【chí zòng】
01
Làm lỏng lẻo; nới lỏng; buông lỏng, không siết chặt (cả về vật lý và quản lý/kiểm soát)
2.松弛;松散;放任。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Buông lỏng; thả lỏng (không siết chặt, cho tự do hơn)
1.亦作“?纵”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弛纵
chí
弛
zòng
纵
Các từ liên quan
弛仗
弛侯
弛兵
弛刑
弛刑徒
纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【THỈ】
- Các biến thể:
- 㢮, 𢐋, 𢐏
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フフ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狋
䔟
柢
篪
池
䈕
遲
持
荎
漦
俿
徲
彊
㣂
弤
㢮
弞
彏
彋
㣁
彀
㢱
㢹
弡
圵
讷
式
仲
讼
守
传
𠀨
𠆴
扣
𠘵
仴
松弛
张弛
弛然
废弛
弛缓
懈弛
弛放
弛懈
弛禁
弛张
