Bản dịch của từ 弛罟 trong tiếng Việt
弛罟
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
弛罟 (Thành ngữ)
【chí gǔ】
01
Buông ba mặt lưới (ẩn dụ thể hiện lòng thương xót, mở một mặt lưới, thể hiện lòng thương xót)
谓网开三面。喻施恩德。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弛罟
chí
弛
gǔ
罟
Các từ liên quan
弛仗
弛侯
弛兵
弛刑
弛刑徒
罟客
罟师
罟弋
罟目
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【THỈ】
- Các biến thể:
- 㢮, 𢐋, 𢐏
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フフ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狋
䔟
柢
篪
池
䈕
遲
持
荎
漦
俿
徲
彊
㣂
弤
㢮
弞
彏
彋
㣁
彀
㢱
㢹
弡
圵
讷
式
仲
讼
守
传
𠀨
𠆴
扣
𠘵
仴
松弛
张弛
弛然
废弛
弛缓
懈弛
弛放
弛懈
弛禁
弛张
