Bản dịch của từ 弛解 trong tiếng Việt
弛解
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
弛解 (Động từ)
【chí jiě】
01
Giải trừ, bãi bỏ cảnh giới hoặc nhiệm vụ canh gác (để không còn giữ cảnh giác nữa)
谓解除警卫。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弛解
chí
弛
jiě
解
Các từ liên quan
弛仗
弛侯
弛兵
弛刑
弛刑徒
解下
解不下
解严
解义
解乏
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【THỈ】
- Các biến thể:
- 㢮, 𢐋, 𢐏
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フフ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狋
䔟
柢
篪
池
䈕
遲
持
荎
漦
俿
徲
彊
㣂
弤
㢮
弞
彏
彋
㣁
彀
㢱
㢹
弡
圵
讷
式
仲
讼
守
传
𠀨
𠆴
扣
𠘵
仴
松弛
张弛
弛然
废弛
弛缓
懈弛
弛放
弛懈
弛禁
弛张
