Bản dịch của từ 弞 trong tiếng Việt
弞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
弞 (Động từ)
【shěn】
01
Cười mỉm, nụ cười nhẹ nhàng như ánh nắng ban mai (cũng viết là “哂”)
笑,微笑。也作“哂”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dài, kéo dài ra như sợi dây (liên tưởng đến sự kéo dài của nụ cười)
长。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
