Bản dịch của từ 弟令 trong tiếng Việt

弟令

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

弟令 (Liên từ)

dì lìng
01

Dù cho, dù rằng, giả sử như (thể hiện nhượng bộ hoặc giả định).

即使;假使。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弟令

lìng

Các từ liên quan

弟佗
弟兄
弟共
弟及
弟妇
令上
令丙
令主
弟
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
𠂖, 𢦢, 悌, 第, 弚
Hình thái radical:
⿹,丿,弚
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép