Bản dịch của từ 弟子都养 trong tiếng Việt
弟子都养
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
弟子都养 (Danh từ)
【dì zǐ dōu yǎng】
01
Người quản lý bữa ăn cho học sinh, giống như người phụ bếp hoặc quản lý cơm nước trong trường học.
替学生管理伙食的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弟子都养
dì
弟
zǐ
子
dōu
都
yǎng
养
Các từ liên quan
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
都下
都中
都中纸贵
都丽
养不大
养世
养中
养乏
养乐
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
- Các biến thể:
- 𠂖, 𢦢, 悌, 第, 弚
- Hình thái radical:
- ⿹,丿,弚
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノフ一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉪
遞
焍
杕
墑
僀
偙
枤
䟡
䑯
釱
哋
䙗
悐
䚣
朑
裼
眣
屟
屉
䞶
鬀
替
瓋
蹪
墤
㾯
弚
䍾
䅪
尵
魋
䫋
䀃
穨
僓
弧
弜
㢶
弘
㣄
弳
㢫
㢸
弮
弿
弖
强
豆
沪
苅
杅
孜
妗
估
皂
吹
𠅊
沏
伹
弟弟
兄弟
徒弟
表弟
弟妹
弟子
弟媳
堂弟
子弟
小弟
