Bản dịch của từ 弟徒 trong tiếng Việt
弟徒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
弟徒 (Danh từ)
【dì tú】
01
Học trò, đệ tử, người theo học hoặc tín đồ của một thầy hoặc một đạo
弟子;信徒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弟徒
dì
弟
tú
徒
Các từ liên quan
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
- Các biến thể:
- 𠂖, 𢦢, 悌, 第, 弚
- Hình thái radical:
- ⿹,丿,弚
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノフ一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉪
遞
焍
杕
墑
僀
偙
枤
䟡
䑯
釱
哋
䙗
悐
䚣
朑
裼
眣
屟
屉
䞶
鬀
替
瓋
蹪
墤
㾯
弚
䍾
䅪
尵
魋
䫋
䀃
穨
僓
弧
弜
㢶
弘
㣄
弳
㢫
㢸
弮
弿
弖
强
豆
沪
苅
杅
孜
妗
估
皂
吹
𠅊
沏
伹
弟弟
兄弟
徒弟
表弟
弟妹
弟子
弟媳
堂弟
子弟
小弟
