Bản dịch của từ 弟男子侄 trong tiếng Việt

弟男子侄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

弟男子侄 (Tính từ)

dì nán zǐ zhí
01

Nam nhân hậu thế

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弟男子侄

nán

zhí

Các từ liên quan

弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
男丁
男中音
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
侄儿
侄儿媳妇
侄儿子
侄兽
侄哥
弟
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
𠂖, 𢦢, 悌, 第, 弚
Hình thái radical:
⿹,丿,弚
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép