Bản dịch của từ 张 trong tiếng Việt
张

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | zh | ang | thanh ngang |
张 (Động từ)
Bày ra; trưng bày
陈设;铺排
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khai trương
商店开业
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mở; mở ra; dang rộng
打开;展开
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khoa trương; khuếch đại; mở rộng
扩大;夸大
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhìn; xem; ngó
看;望
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giương; căng
拉开弓弦
张 (Chữ số)
Tờ; trang; tấm; bức (lượng từ dùng cho giấy, da)
用于纸;皮子等
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chiếc; cái (lượng từ dùng cho giường, bàn)
用于床;桌子等
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cây; cái (lượng từ dùng cho cung nỏ)
用于弓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cái; gương; khuôn (lượng từ dùng cho miệng, mặt)
用于嘴;脸
Từ tiếng Việt gần nghĩa
张 (Danh từ)
Sao Trương (một chòm sao trong Nhị thập bát tú)
二十八宿之一
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Họ Trương
张姓
Từ tiếng Trung trái nghĩa
张 (Tính từ)
Phóng túng; phóng đãng; thái quá; tùy tiện
放纵;放肆
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhāng】【ㄓㄤ】【TRƯƠNG】
- Các biến thể:
- 張
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,长
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フノ一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
